Chào cờ vì Việt Nam thân yêu

Đối tác

Liên kết hữu ích

Khách truy cập

300608 lượt truy cập

Đội ngũ giáo viên của trường năm học 2017-2018

STT HỌ & TÊN GIÁO VIÊN MÔN LỚP GiẢNG DẠY GVCN
1 Châu Hồng Anh Công nghệ 6/2, 6/3, 6/4, 6/5, 6/7, 6P1, 6P2, 6P3  
2 Lê Nguyễn Quỳnh Anh Địa Khối 6 + 9/1, 9/4, 9/9, 9P1, 9P3 6/4
3 Lê Thị Ngọc Anh Hóa 9/2, 9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/9, 9P1, 9P2, 9P3  
4 Nguyễn Thị Anh Sử 6/2, 6/3, 6/4, 6/5, 6/7, 6P1, 6P2, 6P3 + 9/2, 9/4, 9/6, 9/7, 9/8, 9P2  
5 Vũ Bích Nguyệt Ánh Văn 7/1, 7/2, 7/4, 7P1  
6 Nguyễn Bảo  Châu Sinh 7/3, 7/8, 7P1 + 9/1, 9/4, 9P2 7/3
7 Nguyễn Thị Bích  Châu Văn 9/1, 9/3, 9P1  
8 Nguyễn Thị Mỹ  Chi Hóa 8/1, 8/6, 8P1 + 9/1, 9/3, 9/8 9/8
9 Phạm Kim Chi Sinh 6/2, 6/4, 6/6, 6/7, 6P1, 6P2, 6P3 6P1
10 Nguyễn Đình Chương Thể dục 8/1, 8/3, 8/4, 8/7, 8P1 + 9/1, 9/3, 9/5, 9/7  
11 Nguyễn Tiến Công 7/2, 7/8 + 9/2, 9/4, 9/6, 9/8, 9/9, 9P3 7/8
12 Võ Thành Công GDCD K6, K9 + 8/2, 8P2 8P2
13 Lê Thảo  Cúc Văn 6/2, 6/4, 6P2 + 7/8 6P2
14 Bùi Thiện  Dụ Toán 9/1, 9P1, 9P2 9/1
15 Trần Thị Mỹ  Dung Toán 6/1, 6/3, 6/6, 6P3 + 9/9  
16 Trần Thụy Thùy Dung Sử 6/1, 6/6 + 9/1, 9/3, 9/5, 9/9, 9P1, 9P3 9/9
17 Hoàng Chí Dũng 6/2, 6/4, 6/7, 6P2 + 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6, 8/7, 8P1, 8P2 6/7
18 Trần Thanh Nguyên Duy Công nghệ 8/2, 8/4, 8/5, 8/7, 8P2 8/7
19 Nguyễn Minh Dư CN_PHT 6/1, 6/6  
20 Nguyễn Châu Thùy Dương Văn 6/1, 6/3, 6/6 + 7P2 6/6
21 Trần Thị Thu Hà Pháp 6P2, 7P1 7P1
22 Hà Văn Hạnh Thể dục 7/3, 7/4, 7/5, 7/6,7/7 + 8/2, 8/5, 8/6, 8P2  
23 Đỗ Thúy Hằng GDCD K7  
24 Nguyễn Thị Hải Hậu Toán 7/4, 7/8, 7P2 + 9/7 9/7
25 Trần Minh  Hiền Toán 6/2, 6/5, 6P2 + 7/3 6/5
26 Tôn Thọ Hiệp Nhạc 9 lớp 8 + 9/1, 9/3, 9/5, 9/7, 9P1, 9P2  
27 Đặng Văn Hiếu Toán Pháp 8P1, 8P2  
28 Nguyễn Quang Hiếu Công nghệ 10 lớp 7 7/6
29 Nguyễn Quang Hiếu Vi tính 6/3, 6/7, 7/4, 7/6  
30 Trần Đức Hiếu Nhạc 10 lớp 6  
31 Lê Thị  Huệ Sinh 9/3, 9/6, 9/7, 9//8, 9/9, 9P3 9/3
32 Đào Quang Huy Nhạc 10 lớp 7 + 9/2, 9/4, 9/6, 9/8, 9/9, 9P3  
33 Mai Xuân Huy Văn 7/5, 7/6 + 8/1, 8/2  
34 Phan Huy Địa_HT Day doi tuyen HSG  
35 Huỳnh Lê Kim Hương Anh 7/6 + 8/2, 8/5 8/2
36 Phạm Mai Hương Anh 6/3, 6/5, 6/6 + 7/4 6/3
37 Trần Dương Mỹ Hương Địa 7/2, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7P1, 7P2 + Khối 8  
38 Trần Lê Phương Khanh Hóa 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/7, 8P2  
39 Vương Tạ Kim  Khánh Anh 7/7 + 8/3, 8/4 8/3
40 Đinh Thị Ngọc Lan Pháp 7P2, 8P2  
41 Phương Hoàng Linh Anh 6/7 + 7/2, 7/5 7/2
42 Đỗ Hà Loan Anh 6A1 + 9/1, 9/5, 9/7 6/1
43 Nguyễn Thị Thanh Loan Văn 7/7 + 9/5, 9/8 7/7
44 Đặng Hoàng Long Toán 9/2, 9/3, 9/4, 9/8  
45 Nguyễn Hữu Luật Toán Pháp 6P1, 6P2, 6P3, 7P1, 9P1, 9P2, 9P3  
46 Phan Văn Mãnh Vi tính 6/1.6/2.6/4.6/5.6/6.6P1.6P2,7/1.7/3.7/7.7/8.7P1.7P2, 8/3.8/7.8P1.8P2  
47 Bùi Tiến  Mạnh Toán 6/4, 6P1 + 7/2, 7P1  
48 Nguyễn Thị Minh Pháp 6P1, 6P3 6P3
49 Nguyễn Thị Tố Nga Văn 8/5 + 9/6, 9/9 8/5
50 Hà Thị Minh Ngọc Mỹ thuật 6/1, 6P3 + 11 lớp 7 7/4
51 Phạm Thị Bích Ngọc Sử 7/2, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7P1, 7P2 + 8P1  
52 Lê Thị Thùy Nhung Địa 7/1, 7/3 + 9/2, 9/3, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9P2 9/6
53 Nguyễn Thị Tố Như Pháp 8P1, 9P2 8P1
54 Huỳnh Hồng Hữu Phúc Sử 7/1, 7/3 + 8/1, 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6, 8/7, 8P2  
55 Trần Thị Thanh Phượng GDCD 8/1, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6, 8/7, 8P1  
56 Trần Thị Đỗ Quyên Anh 7/1, 7/3 + 8/1 7/1
57 Võ Văn Quyến Toán 6/7 + 8/1, 8/4, 8/6 8/4
58 Nguyễn Thị Mai  Thảo Thể dục 6/1, 6/3, 6/5, 6/7 + 7/8, 7P1, 7P2  
59 Trần Thị Liên  Thu Anh 8/7 + 9/2, 9/6, 9/8 9/2
60 Nguyễn Thị Ngọc Thủy Anh 8/6 + 9/3, 9/4, 9/9 9/4
61 Phan Thị Thanh  Thủy Sinh 7/1, 7/5, 7/7, 7P2 + 8/1, 8/3, 8P2 7P2
62 Đỗ Thị Thúy Văn 6/5, 6P3 + 8/4, 8/7  
63 Ng_Ngọc Xuân Thuyên Thể dục 6/2, 6/6, 6P3 + 9/2, 9/4, 9/6, 9/8, 9/9  
64 Huyền Tôn Nữ Nguyên Tịnh Pháp 9P1, 9P3 9P1
65 Nguyễn Ngọc Cảnh Trang 8/1 + 9/1, 9/3, 9/5, 9/7, 9P1, 9P2 9P2
66 Trần Nhật  Trang Văn 7/3 + 9/4, 9/7, 9P2  
67 Lê Thị Trâm 6/1, 6/3, 6/5, 6/6, 6P1, 6P3  + 7/1, 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7P1, 7P2 7/5
68 Ngô Thúy Bảo Trân Công nghệ 8/1, 8/3, 8/6, 8P1 8/1
69 Ngô Thúy Bảo Trân Vi tính 7/2, 7/5, 8/1, 8/2, 8/4, 8/5, 8/6  
70 Phan Huy  Triều Toán 7/1, 7/6, 7/7 + 8P1  
71 Võ Thị Ngọc  Trinh Sinh 7/2, 7/4, 7/6 + 9/2, 9/5, 9P1  
72 Nguyễn Quang Trung Toán 8/3 + 9/5, 9/6, 9P3 9/5
73 Hà Minh Tú Toán 7/5  
74 Nguyễn Chí  Tuấn Công nghệ Khối 9 9P3
75 Phan Thanh Tùng Thể dục 6P1, 6/4, 6P2 + 7/1, 7/2 + 9P1, 9P2, 9P3  
76 Võ Ngọc Thanh Tuyền Văn 8/3, 8P1 + 9/2, 9P3  
77 Nguyễn Thị Tuyết Mỹ thuật 6/2, 6/3, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6P2, 6P1 + 9 lớp 8  
78 Nguyễn Thị Tố Uyên Toán 8/2, 8/5, 8/7, 8P2  
79 Nguyễn Thị Cẩm Vân Văn 6/7, 6P1 + 8/6, 8P2 8/6
80 Trần Thị Hải  Vân Sinh 6/1, 6/3, 6/5 + 8/2, 8/4, 8/5, 8/6, 8/7, 8P1  
81 Nguyễn Thị Hải Yến Anh 6/2, 6/4 + 7/8 6/2



Doc truyen tranh online